cord blood

Học thuật
Thân thiện
cord blood

A newborn's cord blood is collected in a sterile container shortly after delivery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máu dây rốn: Máu được thu thập từ dây rốn nhau thai của em bé ngay sau khi sinh. Đây một nguồn giàu tế bào gốc tạo máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The parents decided to bank their baby's cord blood for potential future medical use. (Cha mẹ quyết định lưu trữ máu dây rốn của con họ để tiềm năng sử dụng y tế trong tương lai.)
    • Cord blood transplantation is a treatment for certain blood disorders. (Cấy ghép máu dây rốn một phương pháp điều trị cho một số rối loạn về máu.)
    • Research on cord blood is advancing rapidly. (Nghiên cứu về máu dây rốn đang tiến triển rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cord blood banking": việc lưu trữ, ngân hàng máu dây rốn.

    • Private cord blood banking is a service offered to families. (Ngân hàng máu dây rốn nhân một dịch vụ được cung cấp cho các gia đình.)
  • "cord blood unit": đơn vị máu dây rốn (lượng máu được thu thập xử lý).

    • A single cord blood unit may be used for a transplant. (Một đơn vị máu dây rốn có thể được sử dụng cho một ca cấy ghép.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbilical cord blood (n): Máu dây rốn (cách gọi đầy đủ, đồng nghĩa).
  • Cord blood stem cells (n): Tế bào gốc từ máu dây rốn.
  • Placental blood (n): Máu nhau thai (thường được thu cùng với máu dây rốn).
Từ đồng nghĩa
  • Umbilical cord blood: Máu dây rốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "cord blood".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cord blood".

cord blood

A newborn's cord blood is collected in a sterile container shortly after delivery.

Noun
  1. máu nhận được từ dây rốn khi mới sinh